Thép tấm

Thép tấm

Thép tấm (Steel Plate) là loại thép phẳng, được sản xuất qua quá trình cán nóng hoặc cán nguội từ phôi thép. Thép tấm có nhiều quy cách khác nhau, tính theo chiều dày, rộng và dài.

Bảng giá Thép tấm, lá SPCC, SPHC, SS400, Q235B,A36…..

STT
Tên sản phẩm
Độ
dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT (đ)
Tổng giá
chưa VAT
(đ)
Giá

VAT (đ)
Tổng giá
có VAT
(đ)
1
Thép lá 0,5 x 1000 x 2000mm
0
7.85
16,364
128,457
18,000
141,300
2
Thép lá 0,6 x 1250 x 2500mm
0
14.72
16,364
240,878
18,000
264,960
3
Thép lá 0,8 x 1250 x 2500mm
0
19.63
16,364
321,225
18,000
353,340
4
Thép lá 1,0 x 1250 x 2500mm
0
24.53
16,364
401,409
18,000
441,540
5
Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm
0
29.43
14,091
414,698
15,500
456,165
6
Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm
0
29.43
14,091
414,698
15,500
456,165
7
Thép lá 1,5 x 1250 x 2500mm
0
36.79
14,091
518,408
15,500
570,245
8
Thép lá 2,0 x 1250 x 2500mm
0
49.06
14,091
691,304
15,500
760,430
9
Thép lá 2,5 x 1250 x 2500mm
0
61.43
14,091
865,610
15,500
952,165
10
Thép tấm 3,0 x 1500 x 6000mm
0
211.95
12,727
2,697,488
14,000
2,967,300
11
Thép tấm 4,0 x 1500 x 6000mm
0
282.6
12,727
3,596,650
14,000
3,956,400
12
Thép tấm 5,0 x 1500 x 6000mm
0
353.25
12,727
4,495,813
14,000
4,945,500
13
Thép tấm 6,0 x 1500 x 6000mm
0
423.9
12,727
5,394,975
14,000
5,934,600
14
Thép tấm 8,0 x 1500 x 6000mm
0
565.2
12,727
7,193,300
14,000
7,912,800
15
Thép tấm 10 x 1500 x 6000mm
0
706.5
12,727
8,991,626
14,000
9,891,000
16
Thép tấm 12 x 1500 x 6000mm
0
847.8
12,727
10,789,951
14,000
11,869,200
17
Thép tấm 14 x 1500 x 6000mm
0
989.1
13,364
13,218,332
14,700
14,539,770
18
Thép tấm 16 x 1500 x 6000mm
0
1130.4
13,364
15,106,666
14,700
16,616,880
19
Thép tấm 18 x 2000 x 6000mm
0
1695.6
13,727
23,275,501
15,100
25,603,560
20
Thép tấm 20 x 2000 x 6000mm
0
1884
13,727
25,861,668
15,100
28,448,400
21
Thép tấm 25 x 2000 x 6000mm
0
2355
13,727
32,327,085
15,100
35,560,500
22
Thép tấm 28 x 2000 x 6000mm
0
2637.6
13,727
36,206,335
15,100
39,827,760
23
Thép tấm 30 x 2000 x 6000mm
0
2826
13,727
38,792,502
15,100
42,672,600
24
Thép tấm SS400 35 x 2000 x 6000mm
0
3297
13,727
45,257,919
15,100
49,784,700
25
Thép tấm SS400 40 x 2000 x 6000mm
0
3768
13,727
51,723,336
15,100
56,896,800
26
Thép tấm SS400 50 x 2000 x 6000mm
0
4710
13,727
64,654,170
15,100
71,121,000

Bảng giá Thép tấm Q345B/Q355/A572/S355/SM490.....

STT
Tên sản phẩm
Độ
dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT (đ)
Tổng giá
chưa VAT
(đ)
Giá

VAT (đ)
Tổng giá
có VAT
(đ)
1
Thép tấm Q355B 4.0x1500x6000mm
6
282.6
13,636
3,853,534
15,000
4,239,000
2
Thép tấm Q355B 5.0x1500x6000mm
6
353.25
13,636
4,816,917
15,000
5,298,750
3
Thép tấm Q355B 6.0x1500x6000mm
6
508.68
13,636
6,936,360
15,000
7,630,200
4
Thép tấm Q355B 8.0x1500x6000mm
6
678.24
13,636
9,248,481
15,000
10,173,600
5
Thép tấm Q355B 10x1500x6000mm
6
847.8
13,636
11,560,601
15,000
12,717,000
6
Thép tấm Q355B 12x1500x6000mm
6
1017.36
13,636
13,872,721
15,000
15,260,400
7
Thép tấm 16Mn 14x2000x6000mm
6
1318.8
14,000
18,463,200
15,400
20,309,520
8
Thép tấm 16Mn 16x2000x6000mm
6
1570.2
14,000
21,982,800
15,400
24,181,080
9
Thép tấm 16Mn 18x2000x6000mm
6
1695.6
14,000
23,738,400
15,400
26,112,240
10
Thép tấm 16Mn 20x2000x6000mm
6
1884
14,000
26,376,000
15,400
29,013,600
11
Thép tấm 16Mn 22x2000x6000mm
6
2072.4
14,000
29,013,600
15,400
31,914,960
12
Thép tấm 16Mn 25x2000x6000mm
6
2355
14,000
32,970,000
15,400
36,267,000
13
Thép tấm 16Mn 28x2000x6000mm
6
2637.6
14,000
36,926,400
15,400
40,619,040
14
Thép tấm 16Mn 30x2000x6000mm
6
2826
14,000
39,564,000
15,400
43,520,400
15
Thép tấm 16Mn 32x2000x6000mm
6
3014.4
14,000
42,201,600
15,400
46,421,760
16
Thép tấm 16Mn 36x2000x6000mm
6
3391.2
14,000
47,476,800
15,400
52,224,480
17
Thép tấm 16Mn 40x2000x6000mm
6
3768
14,000
52,752,000
15,400
58,027,200
18
Thép tấm 16Mn 50x2000x6000mm
6
4710
14,000
65,940,000
15,400
72,534,000
19
Thép tấm 16Mn 60x2000x6000mm
6
5652
14,000
79,128,000
15,400
87,040,800

Bảng giá Thép tấm 65MN

STT
Tên sản phẩm
Độ
dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT (đ)
Tổng giá
chưa VAT
(đ)
Giá

VAT (đ)
Tổng giá
có VAT
(đ)
1
Thép tấm 65MN 5.0x1540x6000mm
6
362.67
26,364
9,561,432
29,000
10,517,430
2
Thép tấm 65MN 6.0x1260x6000mm
6
356.07
26,364
9,387,429
29,000
10,326,030
3
Thép tấm 65MN 7.0x1540x6000mm
6
507.73
26,364
13,385,794
29,000
14,724,170
4
Thép tấm 65MN 8.0x1540x6000mm
6
580.27
26,364
15,298,238
29,000
16,827,830

Bảng giá Thép tấm S45C, S50C

STT
Tên sản phẩm
Độ
dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT (đ)
Tổng giá
chưa VAT
(đ)
Giá

VAT (đ)
Tổng giá
có VAT
(đ)
1
Thép tấm S45C 5.0x1500x6000mm
6
353.25
18,182
6,422,792
20,000
7,065,000
2
Thép tấm S45C 6.0 -> 50x2000x6000mm
6
423.9
18,182
7,707,350
20,000
8,478,000
3
Thép tấm S45C 50 -> 95x2000x6000mm
6
3532.5
18,182
64,227,915
20,000
70,650,000
4
Thép tấm S45C 100 -> 200x2000x6000mm
6
9420
18,182
171,274,440
20,000
188,400,000

Bảng giá Thép tấm chống trượt

STT
Tên sản phẩm
Độ
dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT (đ)
Tổng giá
chưa VAT
(đ)
Giá

VAT (đ)
Tổng giá
có VAT
(đ)
1
Thép tấm nhám 3.0x1500x6000mm
0
239.4
13,545
3,242,673
14,900
3,567,060
2
Thép tấm nhám 4.0x1500x6000mm
0
309.6
13,545
4,193,532
14,900
4,613,040
3
Thép tấm nhám 5.0x1500x6000mm
0
380.7
13,545
5,156,582
14,900
5,672,430
4
Thép tấm nhám 6.0x1500x6000mm
0
450.9
13,545
6,107,441
14,900
6,718,410
5
Thép tấm nhám 8.0x1500x6000mm
0
592.2
13,545
8,021,349
14,900
8,823,780
6
Thép tấm nhám 10.0x1500x6000mm
0
733.5
13,545
9,935,258
14,900
10,929,150

Bảng giá Thép tấm Inox

STT
Tên sản phẩm
Độ
dài
(m)
Trọng
lượng
(kg)
Giá chưa VAT (đ)
Tổng giá
chưa VAT
(đ)
Giá

VAT (đ)
Tổng giá
có VAT
(đ)